kéo dài thời gian tiếng anh là gì

có thể đó là việc đói bụng (mỗi khi đói bụng, hãy nhớ học tiếng Anh), hoặc thời gian (học tiếng Anh mỗi khi 8h tối), địa điểm (học tiếng Anh mỗi khi lên xe bus)… Chọn thứ thích hợp với mình nha. Xem thêm ở đây. 2.2. Hành vi: Tất nhiên, đó là học tiếng Anh. (Hình ảnh minh họa cho định nghĩa “Khoảng Thời Gian” trong Tiếng Anh) “Khoảng thời gian” trong Tiếng Anh là PERIOD, phát âm là /ˈpɪr.i.əd/ Ví dụ: I love my job, but it has a weakness which is spending long periods away from home. Tôi yêu công việc của mình, nhưng nó có một điểm yếu là phải xa gia đình trong thời gian dài. trong thời gian dài đó là. - was for a long time. trong thời gian rất dài. - for a very long time for a long , long time for a really long time for long periods of time. kéo dài trong thời gian. - last for a long time lasts for an extended period of time. trong thời gian khá dài. H5 Ffcredit. Bản dịch của "kéo dài" trong Anh là gì? Có phải ý bạn là kéo dài áo dài Ví dụ về cách dùng Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "kéo dài" trong Anh Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. không chịu trách nhiệm về những nội dung này. kéo dài để đáp ứng nhu cầu more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa to stretch out kéo dài ra more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa to make longer swap_horiz Enter text here clear keyboard volume_up 7 / 1000 Try our translator for free automatically, you only need to click on the "Translate button" to have your answer volume_up share content_copy Trang web này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và Chính sách quyền riêng tư và của Google Điều khoản dịch vụ được áp dụng. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "kéo dài" trong tiếng Anh dài tính từEnglishlongkéo động từEnglishpulldrawtowdragkéo danh từEnglishpullkéo lê động từEnglishdragdragkéo lê danh từEnglishscrapelâu dài tính từEnglishdurablelong-lastinglong-termkéo dài ra động từEnglishlengthenkéo lên động từEnglishpull upkéo dài để đáp ứng nhu cầu động từEnglishstretch outkéo dài mãi tính từEnglishendlessđộ dài danh từEnglishlengthkéo khóa động từEnglishzipvệt dài danh từEnglishtrailkéo dài giọng danh từEnglishdrawling Từ điển Việt-Anh 1 23456789 > >> Tiếng Việt Kenya Tiếng Việt Khalif Tiếng Việt Khối Phòng Vệ Bắc Đại Tây Dương Tiếng Việt Khổng giáo Tiếng Việt Kinh Thánh Tiếng Việt Kinh Vê-đa Tiếng Việt Kung Fu Tiếng Việt kali Tiếng Việt kali cacbonát Tiếng Việt kangaroo Tiếng Việt ke Tiếng Việt kem Tiếng Việt kem nước quả Tiếng Việt kem que Tiếng Việt kem đánh răng Tiếng Việt ken chặt Tiếng Việt keo kiệt Tiếng Việt keo ong Tiếng Việt kha khá Tiếng Việt khai hóa Tiếng Việt khai khẩn Tiếng Việt khai mạc Tiếng Việt khai quật Tiếng Việt khai thác Tiếng Việt khan hiếm Tiếng Việt khao học về máu Tiếng Việt khao khát Tiếng Việt khao khát quyền lực Tiếng Việt khao nghiên cứu quả và cây Tiếng Việt khao tiết niệu Tiếng Việt khao vi rút học Tiếng Việt khay bưng thức ăn Tiếng Việt khe Tiếng Việt khe hở Tiếng Việt khe núi Tiếng Việt khe nứt Tiếng Việt khen Tiếng Việt khen ngợi Tiếng Việt khi Tiếng Việt khi nào Tiếng Việt khi trước Tiếng Việt khi tích trữ Tiếng Việt khi đó Tiếng Việt khi ấy Tiếng Việt khinh bỉ Tiếng Việt khinh khi Tiếng Việt khinh khí cầu Tiếng Việt khinh khỉnh Tiếng Việt khinh người Tiếng Việt khinh suất Tiếng Việt khinh thường Tiếng Việt khiêm nhường Tiếng Việt khiêm tốn Tiếng Việt khiên Tiếng Việt khiêu dâm Tiếng Việt khiêu khích Tiếng Việt khiêu vũ Tiếng Việt khiếm nhã Tiếng Việt khiếm thị Tiếng Việt khiến Tiếng Việt khiến ai nhớ lại điều gì Tiếng Việt khiến trách Tiếng Việt khiếp Tiếng Việt khiếp sợ Tiếng Việt khiếu Tiếng Việt khiếu nại Tiếng Việt khiển trách Tiếng Việt kho Tiếng Việt kho bạc Tiếng Việt kho chứa vũ khí Tiếng Việt kho chứa đồ Tiếng Việt kho dữ kiện Tiếng Việt kho dự trữ Tiếng Việt kho hngà Tiếng Việt kho hàng trung chuyển Tiếng Việt kho thóc Tiếng Việt kho thóc ở trang trại Tiếng Việt kho trữ Tiếng Việt kho vũ khí Tiếng Việt kho đạn dược Tiếng Việt kho đạn vũ khí Tiếng Việt kho để hàng Tiếng Việt khoa Tiếng Việt khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nói Tiếng Việt khoa dinh dưỡng Tiếng Việt khoa du hành vũ trụ Tiếng Việt khoa dược lý Tiếng Việt khoa hán học Tiếng Việt khoa học Tiếng Việt khoa học nghiên cứu cái đẹp Tiếng Việt khoa học nghiên cứu ngôn ngữ Tiếng Việt khoa học tự nhiên Tiếng Việt khoa học viễn tưởng Tiếng Việt khoa học về nông nghiệp Tiếng Việt khoa học về thông tin Tiếng Việt khoa học ứng dụng Tiếng Việt khoa khí tượng thủy văn Tiếng Việt khoa kiến trúc Tiếng Việt khoa luật Tiếng Việt khoa luật pháp Tiếng Việt khoa lý sinh Tiếng Việt khoa mô tả núi Tiếng Việt khoa mắt Tiếng Việt khoa nghiên chế tạo máy Tiếng Việt khoa nghiên cứu dịch tễ Tiếng Việt khoa nghiên cứu huy hiệu Tiếng Việt khoa nghiên cứu kết cấu kim loại và hợp kim Tiếng Việt khoa nghiên cứu mặt trăng Tiếng Việt khoa nghiên cứu niên đại Tiếng Việt khoa nghiên cứu nội tạng Tiếng Việt khoa nghiên cứu sâu bọ Tiếng Việt khoa nghiên cứu về chất độc Tiếng Việt khoa nghiên cứu về cá Tiếng Việt khoa nghiên cứu về các bệnh tuổi già Tiếng Việt khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ Tiếng Việt khoa nghiên cứu về nấm Tiếng Việt khoa nghiên cứu về sử dụng pháo Tiếng Việt khoa nghiên cứu về tuổi già Tiếng Việt khoa nghiên cứu về đá Tiếng Việt khoa ngoại giao Tiếng Việt khoa ngôn cứu tiếng địa phương Tiếng Việt khoa nhi Tiếng Việt khoa nội tiết Tiếng Việt khoa phôi thai Tiếng Việt khoa phả hệ Tiếng Việt khoa răng Tiếng Việt khoa sư phạm Tiếng Việt khoa sản Tiếng Việt khoa tai mũi họng Tiếng Việt khoa thanh quản Tiếng Việt khoa thần kinh Tiếng Việt khoa tim Tiếng Việt khoa trương Tiếng Việt khoa tội phạm Tiếng Việt khoa ung bướu Tiếng Việt khoa vệ sinh Tiếng Việt khoa xây dựng Tiếng Việt khoa điều tra dân số Tiếng Việt khoa đo đạc Tiếng Việt khoa địa chính trị Tiếng Việt khoa địa chất Tiếng Việt khoai lang Tiếng Việt khoai mỡ Tiếng Việt khoai tây Tiếng Việt khoai tím Tiếng Việt khoan Tiếng Việt khoan dung Tiếng Việt khoan hậu Tiếng Việt khoan khoái Tiếng Việt khoan khái Tiếng Việt khoan thai Tiếng Việt khoang Tiếng Việt khoang bánh lái Tiếng Việt khoang chở hàng Tiếng Việt khoang chứa tinh Tiếng Việt khoang hàng Tiếng Việt khoang hành khách Tiếng Việt khoang kín của tàu vũ trụ Tiếng Việt khoang tàu Tiếng Việt khoanh Tiếng Việt khoanh vùng Tiếng Việt khoe khoang Tiếng Việt khoe sắc Tiếng Việt khoen Tiếng Việt khom người Tiếng Việt khoác lác Tiếng Việt khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì Tiếng Việt khoái chí Tiếng Việt khoái cái gì Tiếng Việt khoái cảm Tiếng Việt khoái lạc Tiếng Việt khoáng chất Tiếng Việt khoáng chất chanxeđon Tiếng Việt khoáng hóa Tiếng Việt khoáng vật học Tiếng Việt khoáng vật thuộc nhóm silica Tiếng Việt khoáng vật từ thủy ngân Tiếng Việt khoáng đạt Tiếng Việt khoét Tiếng Việt khoét sâu Tiếng Việt khoản Tiếng Việt khoản chi tiêu Tiếng Việt khoản nợ Tiếng Việt khoản tiền Tiếng Việt khoản tăng Tiếng Việt khoản vay Tiếng Việt khoảng Tiếng Việt khoảng chừng Tiếng Việt khoảng cách Tiếng Việt khoảng cách đường ray Tiếng Việt khoảng gần Tiếng Việt khoảng một chai Tiếng Việt khoảng một cốc Tiếng Việt khoảng một ly Tiếng Việt khoảng một thìa Tiếng Việt khoảng nghỉ Tiếng Việt khoảng nung Tiếng Việt khoảng thời gian commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Kéo dài thời gian sử dụng có thể gây rối loạn vi khuẩn use may cause disturbance of GIT kéo dài thời gian bữa long enough dài thời gian sinh tồn trong long at that Thread Lift kết quả công việc kéo dài thời Thread Lift work results last long dài thời gian để làm một công a long time to do a task. Mọi người cũng dịch sẽ kéo dài thời giankhông kéo dài thời giankéo dài hơn thời gianđã kéo dài thời gianthời gian prothrombin kéo dàikhung thời gian kéo dàiCác nhà phân tích cho biết, Iran đang chơi trò kéo dài thời some analysts said, is playing a long tỏa nhiệt nhanh và có thể kéo dài thời give out heat fast, and can last long thấy cậu có vẻ đang kéo dài thời gian?Dear, you seem to be taking a long sẽ giúp bạn kéo dài thời gian sống sót trong game will automatically help you to survive longer in the định kéo dài thời gian và quyền lãnh đạo thay decisions span time and leadership thời gian kéo dàikéo dài thời gian bạncũng kéo dài thời giankéo dài thời gian ngủHơn nữa bọn họ còn kéo dài thời gian ăn also take a long time eating này kéo dài thời gian của tác động và do đó lengthens the time of the impact and therefore the nhiên bạn có thể kéo dài thời gian course you can extend the length of your số visa kéo dài thời giandài hơn những cái visas last for more time than dài thời gian ngủ vào ban long time to sleep in dài thời gian là không cần time is not dài thời gian sử dụng của đệm cắt the using life of the die cutting dài thời gian của đời sống tình time of sex dài thời gian trả long time to hiện không thể kéo dài thời gian quan can not prolong the time of dài thời gian không ăn có thể gây hại cho cơ periods of time without eating can be harmful to the dài thời gian sống và ngăn ngừa nhiễm live-making time and prevent virus dài thời gian sống của prolongs the life of the nhiên, bóng nặng cho thời gian kéo dài thời gian sẽ làm giảm năng heavy shade for prolong time will reduce the cái gì ngươi muốn kéo dài thời gian?".What are you wanting to do long term?”.Kéo dài thời gian điều trị không được khuyến the duration of the treatment is not ứng Bpc157 kéo dài thời effect lasting người đàn ông muốn kéo dài thời gian của đời sống tình who want to extend the time of sex một- máy chủ phản hồi trong vài giây và kéo dài thời one- server responding in seconds and long down không thể trì hoãn, tiếp tục kéo dài thời can't hold back, delay, or extend time.

kéo dài thời gian tiếng anh là gì